Máy In Đa Năng OKI MC554 – Giải Pháp Phù Hợp Cho Văn Phòng Việt Nam
OKI MC554 tích hợp In, Scan, Copy, Fax trong một thiết bị gọn — tốc độ 32ppm, ...
| Màn hình | 34.1 inch · Siêu rộng 21:9 · Cong nhẹ 3800R · WQHD 3440×1440 · IPS · 100Hz |
| Chất lượng hình | sRGB 99% · 1.07 tỷ màu (10-bit) · 350 nits · 110 PPI · Hiển thị 2 nguồn cùng lúc (PbP/PiP) |
| Kết nối laptop | USB-C 90W — 1 cáp: hình + sạc + dữ liệu · Tương thích macOS |
| Kết nối khác | RJ45 Ethernet 1GbE · USB-B cho PC bàn · HDMI · DisplayPort · Hub USB · Không có loa |
| Chân đế | Điều chỉnh chiều cao · Nghiêng · Xoay ngang · Nghiêng phụ · Không xoay dọc · VESA 100×100mm |
| Chứng nhận | TÜV Rheinland 4-Star Bảo vệ mắt · TAA · EPEAT · macOS Compatible |
| Bảo hành | 3 năm Đổi trả nhanh tại chỗ (Advanced Exchange) + Đổi tấm nền (Premium Panel Exchange) |
| Màn hình | 23.8 inch · QHD 2560×1440 · IPS · 100Hz · Chống chói |
| Chất lượng hình | sRGB 99% · 1.07 tỷ màu (10-bit) · 350 nits · Tương phản 1500:1 · 123 PPI |
| Kết nối laptop | USB-C 65W — 1 cáp: hình + sạc + dữ liệu · Tương thích macOS |
| Kết nối khác | RJ45 Ethernet 1GbE · USB-B upstream cho PC bàn · HDMI · DisplayPort · Hub USB 3 cổng |
| P2425D vs P2425DE | P2425D: USB-C 65W + USB-B upstream — phù hợp PC bàn dùng hub. P2425DE: USB-C 100W — phù hợp laptop cần sạc công suất cao hơn |
| Chân đế | Điều chỉnh chiều cao · Nghiêng · Xoay ngang · Xoay dọc · Gắn tường VESA 100×100mm |
| Bảo hành | 3 năm Đổi trả nhanh tại chỗ (Advanced Exchange) + Đổi tấm nền (Premium Panel Exchange) |
| Màn hình | 31.5 inch · 4K 3840×2160 · IPS · 100Hz · 140 PPI · Chống chói |
| Chất lượng hình | sRGB 99% · 1.07 tỷ màu (10-bit) · 350 nits · Tương phản 2000:1 |
| Kết nối laptop | USB-C 90W — 1 cáp: hình + sạc + dữ liệu · Tương thích macOS |
| Kết nối khác | RJ45 Ethernet 1GbE · Nối tiếp màn 2 qua DP Out · HDMI 2.1 · Hub USB 4 cổng |
| Chân đế | Điều chỉnh chiều cao · Nghiêng · Xoay ngang · Xoay dọc · Gắn tường VESA 100×100mm |
| Chứng nhận | TÜV Rheinland 4-Star Bảo vệ mắt · TAA · EPEAT · TCO Certified · macOS Compatible |
| Bảo hành | 3 năm Đổi trả nhanh tại chỗ (Advanced Exchange) + Đổi tấm nền (Premium Panel Exchange) |
| Màn hình | 23.8 inch · QHD 2560×1440 · IPS · 100Hz · Chống chói |
| Chất lượng hình | sRGB 99% · 1.07 tỷ màu (10-bit) · 350 nits · Tương phản 1500:1 · 123 PPI |
| Kết nối laptop | USB-C 100W — 1 cáp: hình + sạc + dữ liệu · Tương thích macOS · Sạc mạnh hơn P2425D (65W) |
| Kết nối khác | RJ45 Ethernet 1GbE · HDMI · DisplayPort · Hub USB 3 cổng |
| Chứng nhận | TÜV Rheinland 4-Star Bảo vệ mắt · TAA · EPEAT · macOS Compatible |
| Chân đế | Điều chỉnh chiều cao · Nghiêng · Xoay ngang · Xoay dọc · Gắn tường VESA 100×100mm |
| Bảo hành | 3 năm Đổi trả nhanh tại chỗ (Advanced Exchange) + Đổi tấm nền (Premium Panel Exchange) |
| Màn hình | 27 inch · QHD 2560×1440 · IPS · 100Hz · Chống chói |
| Chất lượng hình | sRGB 99% · 1.07 tỷ màu (10-bit) · 350 nits · Tương phản 1500:1 · 109 PPI |
| Kết nối laptop | USB-C 90W — 1 cáp: hình + sạc + dữ liệu · Tương thích macOS |
| Kết nối khác | RJ45 Ethernet 1GbE · Nối tiếp màn 2 qua DP Out · HDMI · DisplayPort · Hub USB 3 cổng |
| Chứng nhận | TÜV Rheinland 4-Star Bảo vệ mắt · TAA · EPEAT · macOS Compatible |
| Chân đế | Điều chỉnh chiều cao · Nghiêng · Xoay ngang · Xoay dọc · Gắn tường VESA 100×100mm |
| Bảo hành | 3 năm Đổi trả nhanh tại chỗ (Advanced Exchange) + Đổi tấm nền (Premium Panel Exchange) |
| Màn hình | 27 inch · 4K 3840×2160 · IPS · 100Hz · 163 PPI · Chống chói |
| Chất lượng hình | sRGB 99% · 1.07 tỷ màu (10-bit) · 400 nits · Tương phản 2000:1 |
| Kết nối laptop | Thunderbolt 4 USB-C 90W — 1 cáp: hình + sạc + dữ liệu · Tương thích macOS |
| Kết nối khác | RJ45 Ethernet 1GbE · Nối tiếp màn 2 qua DP Out · Hub USB 4 cổng |
| Chân đế | Điều chỉnh chiều cao · Nghiêng · Xoay ngang · Xoay dọc · Gắn tường VESA 100×100mm |
| Chứng nhận | TÜV Rheinland 4-Star Bảo vệ mắt · TAA · EPEAT · TCO Certified |
| Bảo hành | 3 năm Đổi trả nhanh tại chỗ (Advanced Exchange) + Đổi tấm nền (Premium Panel Exchange) |
| Màn hình | 23.8 inch · FHD 1920×1080 · IPS · Cảm ứng 10 điểm · Chống chói |
| Công nghệ cảm ứng | Advanced In-Cell Touch · ít phản chiếu · nhạy và chính xác · 250 nits |
| Kết nối laptop | USB-C 90W — 1 cáp: hình + sạc + dữ liệu · Tương thích macOS |
| Kết nối khác | RJ45 Ethernet 1GbE · HDMI 1.4 · DisplayPort 1.2 · Hub USB · Audio 3.5mm |
| Chân đế đặc biệt | Nghiêng xuống -60° — đặt màn gần phẳng, dùng như máy tính bảng lớn trên bàn |
| Chứng nhận | Dell ComfortView Plus · Không nhấp nháy · Lọc ánh sáng xanh · macOS Compatible |
| Bảo hành | 3 năm Đổi trả nhanh tại chỗ (Advanced Exchange) + Đổi tấm nền (Premium Panel Exchange) |













.png)



