- Màn hình OLED 4K UHD (3840x2160) 32 inch
- Chế độ kép với tần số quét 240Hz / tần số quét 480Hz
- DisplayHDR™ True Black 400
- Thời gian phản hồi 0.03ms (GtG)
- NVIDIA® G-SYNC® Compatible / VESA Certified AdaptiveSync / AMD FreeSync™ Premium Pro
- HDMI™ 2.1 x2 / DisplayPort 2.1 x1 (có DSC)
Màn hình LG 32GX870A-B UltraGear™: 32 inch QHD, 165Hz, 1ms (GtG), FreeSync™ Premium cho Gaming vượt trội
27,000,000 VND
LG UltraGear™ OLED GX8 32GX870A-B là màn hình gaming OLED 32 inch 4K UHD đỉnh dòng GX8 — thế hệ tiếp theo nâng cấp toàn diện so với 32GX850A-B với Dual-Mode 4K 240Hz ↔ FHD 480Hz, DisplayPort 2.1 thực sự (không cần DSC), USB-C 90W sạc laptop và hệ thống loa 7W×2 tích hợp DTS® Virtual:X™ mô phỏng âm thanh vòm 7.1 kênh. Công nghệ OLED MLA+ tăng độ sáng SDR lên 37.5% so với thế hệ trước, đưa 32GX870A-B vào nhóm màn hình gaming OLED sáng và nhanh nhất hiện tại.
IDC Saigon là nhà phân phối chính hãng sản phẩm LG tại Việt Nam. Sản phẩm được bảo hành chính hãng 24 tháng.
|
|
1. Dual-Mode 4K 240Hz ↔ FHD 480Hz — không còn phải chọn giữa độ phân giải và tốc độ
32GX870A-B là màn hình OLED 32" 4K duy nhất hỗ trợ Dual-Mode với tốc độ 480Hz ở chế độ FHD — nâng cấp đáng kể so với GX850 chỉ đạt 330Hz. Với VESA Certified Dual-Mode, game thủ chuyển đổi tức thì bằng phím tắt hoặc qua OSD mà không cần khởi động lại hay cài lại cấu hình.
| Chế độ | Độ phân giải | Tần số quét | Phù hợp |
| 4K Mode | 3840×2160 | 240Hz | Game AAA, RPG, open-world, sim — hình ảnh OLED 4K đỉnh cao |
| FHD Mode | 1920×1080 | 480Hz | FPS thi đấu, esports — tốc độ tối đa, input lag thấp nhất |
|
GX870 vs GX850 — điểm khác biệt then chốt: 32GX870A-B dùng DP 2.1 thực sự, cho phép đạt 4K@240Hz không cần DSC (nén hình ảnh) — chất lượng hình ảnh đầy đủ không nén. GX850 dùng DP 1.4 với DSC. Với HDMI 2.1, cả 2 model đều đạt 4K@240Hz qua HDMI. |
- 4 chứng nhận sync đồng thời: NVIDIA G-SYNC® Compatible · AMD FreeSync™ Premium Pro · VESA AdaptiveSync · VESA ClearMR — tương thích mọi GPU không xé hình.
- Lưu ý GPU: cần GPU hỗ trợ DP 2.1 hoặc HDMI 2.1 để đạt 4K@240Hz. NVIDIA RTX 50 Series cần cập nhật Hotfix Driver 576.26 (28/4/2025) trước khi kết nối DP 2.1.
- FPS Counter + User Defined Key + Dynamic Action Sync: bộ công cụ gaming GUI đầy đủ — phím tắt tùy chỉnh, đếm FPS real-time, giảm input lag.
LG UltraGear OLED GX8 32GX870A-B — Dual-Mode 240Hz/480Hz, DP 2.1, Hexagon Lighting, chân đế L-Stand đầy đủ 4 chiều
2. OLED MLA+ — sáng hơn 37.5%, màu đen tuyệt đối và màu sắc điện ảnh
Công nghệ Micro Lens Array+ (MLA+) đặt một lớp thấu kính vi mô lên từng pixel OLED, tập trung ánh sáng phát ra thay vì để tán xạ — kết quả là độ sáng SDR tăng 37.5% so với OLED chuẩn trong khi vẫn giữ nguyên đặc tính OLED gốc: mỗi pixel tự phát sáng và tắt hoàn toàn độc lập.
| Thông số | 32GX870A-B (OLED MLA+) | IPS 4K 240Hz điển hình |
| Tỷ lệ tương phản | 1.500.000:1 (Typ.) | 1.000:1 - 2.000:1 |
| Độ sâu màu đen | Tuyệt đối (pixel tắt hẳn) | Có đèn nền rò rỉ |
| Độ phủ màu | DCI-P3 98.5% (Typ.) | Thường DCI-P3 90-95% |
| Phản hồi | 0.03ms GtG | 1ms GtG |
- Độ sáng 275nits Typ. / 1300nits Peak: đủ sáng cho môi trường có ánh đèn văn phòng; Peak 1300nits cho nội dung HDR rực rỡ.
- Anti-glare & Low reflection: giảm phản chiếu ánh đèn phòng — khác với bề mặt bóng của một số OLED khác dễ lấy phản chiếu.
- Live Colour Low Blue Light: chứng nhận UL Flicker-Free, Discomfort Glare Free, Low Blue Light Hardware Solution Platinum — bảo vệ mắt khi gaming dài giờ.
- HW Calibration Ready (LG Calibration Studio): hiệu chỉnh phần cứng chuyên nghiệp — hữu ích cho content creator dùng màn gaming kiêm đồ họa.
OLED MLA+ — đen tuyệt đối, DCI-P3 98.5% và 0.03ms GtG không ghosting
3. DP 2.1 + USB-C 90W + Loa 7W×2 DTS Virtual:X — setup gaming hoàn chỉnh trong một màn hình
32GX870A-B tích hợp đủ thứ để không cần mua thêm thiết bị phụ trợ: USB-C 90W sạc laptop khi kết nối; loa 7W×2 với DTS® Virtual:X™ mô phỏng âm thanh vòm 7.1 kênh — nghe tiếng bước chân địch từ phía sau trong FPS mà không cần headphone.
- DisplayPort 2.1 (DSC): 4K@240Hz qua DP, băng thông 80Gbps — cần GPU hỗ trợ DP 2.1.
- 2×HDMI 2.1: 4K@240Hz qua HDMI — kết nối PC với GPU HDMI 2.1, console PS5 hoặc Xbox Series X.
- USB-C 90W Power Delivery: một cáp USB-C vừa kết nối laptop vừa sạc 90W — không cần adapter sạc riêng.
- 2×USB 3.0 Downstream: hub USB cắm chuột, bàn phím, USB drive.
- 4-pole headphone out + DTS Headphone:X: tai nghe kết nối trực tiếp vào màn, tận hưởng âm thanh vòm 3D qua headset.
- Hexagon Lighting RGB phía sau: ánh sáng Unity Hexagon đặc trưng dòng UltraGear.
4. Thiết kế ergonomic & so sánh GX870 vs GX850
| Tính năng | 32GX870A-B ← Bài này | 32GX850A-B |
| Dual-Mode tối đa | 4K 240Hz ↔ FHD 480Hz | 4K 165Hz ↔ FHD 330Hz |
| DisplayPort | DP 2.1 — không cần DSC | DP 1.4 DSC |
| USB-C | ✅ 90W PD | ❌ Không có |
| Loa tích hợp | ✅ 7W×2 DTS Virtual:X | ❌ Không có |
| Chân đế | Tilt/Height/Swivel/Pivot | Tilt/Height/Swivel/Pivot |
Chân đế L-Stand đầy đủ 4 chiều: Tilt (-8°~+15°) / Height (110mm) / Swivel (-30°~+30°) / Pivot (chiều kim đồng hồ). VESA 100×100mm. Thiết kế L-Stand tiết kiệm không gian bàn tối đa — loại bỏ vùng chết sau chân đế.
Tại sao chọn LG 32GX870A-B qua IDC Saigon?
32GX870A-B là model đỉnh cao nhất dòng OLED 32" 4K gaming hiện tại — game thủ cần tốc độ tối đa (480Hz) kết hợp với chất lượng OLED 4K đỉnh cao, không muốn đánh đổi giữa hai yếu tố này. USB-C 90W và loa DTS là điểm cộng thực dụng so với GX850.
- Phù hợp với: game thủ PC cần màn OLED 4K tốc độ cao nhất; streamer cần màn gaming đẹp kèm audio tốt; người dùng đa năng vừa game vừa làm việc cần USB-C hub.
- Chính hãng: phân phối chính hãng LG Việt Nam, bảo hành 24 tháng.
- Lưu ý kỹ thuật: RTX 50 Series cần Hotfix Driver 576.26 trước khi cắm DP 2.1. GPU không có DP 2.1 vẫn đạt 4K@240Hz qua HDMI 2.1.
|
Liên hệ IDC Saigon — Nhà phân phối chính hãng LG & OKI ☎ (028) 3845 5905 | ✉ support@idcsaigon.com |
| Thông tin cơ bản | |
| Dòng sản phẩm | LG UltraGear™ OLED GX8 (Y24) |
| So sánh với GX850 | GX870: 240Hz/480Hz · DP 2.1 · USB-C 90W · Loa 7W×2 DTS | GX850: 165Hz/330Hz · DP 1.4 DSC · không USB-C · không loa |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình | 31.5 inch (79.9 cm) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Loại tấm nền | OLED (WOLED với Micro Lens Array+ — MLA+) |
| Bề mặt màn hình | Anti-Glare & Low Reflection |
| Độ phân giải | 3840 × 2160 (4K UHD) |
| Pixel Pitch | 0.1814 × 0.1814 mm |
| Tần số quét (Max.) | 240Hz (4K UHD) / 480Hz (FHD — Dual-Mode VESA Certified) |
| Thời gian phản hồi | 0.03ms (GtG at Faster Mode) |
| Độ sáng (Min. / Typ. / Peak) | 250 / 275 / 1300 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản (Min. / Typ.) | 1.200.000:1 / 1.500.000:1 |
| Độ phủ màu (Min. / Typ.) | DCI-P3 94% / 98.5% (CIE1976) |
| Độ sâu màu | 10-bit — 1.07 tỷ màu |
| Góc nhìn (CR ≥ 10) | 178° (R/L), 178° (U/D) |
| VESA DisplayHDR™ | DisplayHDR™ True Black 400 |
| HDR 10 | Có |
| Tính năng Gaming | |
| Dual-Mode (VESA Certified) | 4K UHD 240Hz ↔ FHD 480Hz (chuyển đổi bằng phím tắt hoặc OSD) |
| Đồng bộ khung hình | NVIDIA G-SYNC® Compatible · AMD FreeSync™ Premium Pro · VESA AdaptiveSync · VESA ClearMR |
| Dynamic Action Sync | Có |
| Black Stabilizer | Có |
| Crosshair / FPS Counter | Có / Có |
| User Defined Key / Auto Input Switch | Có / Có |
| HDR Effect / Smart Energy Saving | Có / Có |
| Hiệu chỉnh màu tại nhà máy | Có |
| HW Calibration | HW Calibration Ready — LG Calibration Studio |
| RGB Lighting | Unity Hexagon Lighting |
| Reader Mode / Color Weakness | Có / Có |
| Dual Controller / OnScreen Control | Có / Có |
| Chứng nhận mắt (UL) | Flicker-Free · Discomfort Glare Free · Low Blue Light Hardware Solution Platinum |
| Âm thanh | |
| Loa tích hợp | 7W × 2 (Stereo) — DTS® Virtual:X™ (mô phỏng 7.1 kênh) |
| Kết nối | |
| DisplayPort | 1 × DP 2.1 (DSC) — 4K@240Hz không cần DSC nén |
| HDMI | 2 × HDMI 2.1 — 4K@240Hz (cả DP lẫn HDMI đều đạt 240Hz) |
| USB-C | 1 × USB-C — Power Delivery 90W |
| USB Downstream | 2 × USB-A (ver 3.0) |
| Đầu ra tai nghe | 4-Pole (Sound+Mic) — DTS Headphone:X |
| Thiết kế & Điều chỉnh chân đế | |
| Thiết kế | 3 cạnh không viền · L-Stand · Unity Hexagon Lighting |
| Điều chỉnh chân đế | Tilt (-8°~+15°) / Height (110mm) / Swivel (-30°~+30°) / Pivot (chiều kim đồng hồ) |
| Lắp tường VESA | 100 × 100 mm |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Kích thước có chân đế — Lên/Xuống (R × C × S) | 714.1 × 627.0 × 266.0 mm (Lên) / 714.1 × 507.0 × 266.0 mm (Xuống) |
| Kích thước không chân đế (R × C × S) | 714.1 × 411.8 × 65.0 mm |
| Kích thước đóng gói (R × C × S) | 973 × 183 × 544 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 5.6 kg |
| Trọng lượng có chân đế | 9.0 kg |
| Trọng lượng đóng gói | 12.8 kg |
| Nguồn điện | |
| Loại nguồn | Nguồn ngoài (External Adapter) |
| AC Input | 100–240V (50/60Hz) |
| Tiêu thụ điện (Sleep / DC Off) | < 0.5W / < 0.3W |
| Phụ kiện & Chứng nhận | |
| Phụ kiện kèm theo | Adapter nguồn · Cáp DP 2.1 · 2×Cáp HDMI 2.1 · Cáp USB-A to B · Hướng dẫn cài đặt |
| Lưu ý GPU | Cần GPU DP 2.1 hoặc HDMI 2.1 để đạt 4K@240Hz. NVIDIA RTX 50 Series cần Hotfix Driver 576.26 (28/4/2025) trước khi kết nối DP 2.1. |
| Bảo hành | 24 tháng chính hãng LG |

















