Mua Máy In OKI C650 Chính Hãng – Tặng Phiếu Mua Mực Trị Giá 2.000.000đ
Mua máy in màu OKI C650 chính hãng tại IDC Saigon — tặng phiếu mua mực OKI ...
| Bộ xử lý | Intel® Xeon® Silver 4514Y · 16 nhân/32 luồng · 2.0GHz base · turbo 3.5GHz · 150W · Sapphire Rapids |
| Bộ nhớ RAM | 2 × 32GB RDIMM DDR5 5200MT/s (64GB tổng) · 16 khe DIMM · nâng cấp tối đa 768GB (1 CPU) |
| Lưu trữ | 1 × 4TB HDD SAS · Chassis 12×3.5" Front + 2×2.5" Rear Hot-plug · PERC H755 cache 8GB |
| Mạng & Quản lý | Broadcom 57414 DP 10/25GbE SFP28 + BC5720 DP 1GbE LOM · iDRAC9 Enterprise — System Lockdown · vFlash |
| Nguồn điện | 2 × 800W Platinum · Hot-swap redundant N+1 · 100–240V AC |
| Form Factor | 2U Rack · 86.8×482×708mm · max 28.6kg · Hỗ trợ nâng cấp lên 2 CPU sau |
| Hệ điều hành | No OS · Hỗ trợ: Windows Server, RHEL, Ubuntu, SUSE, VMware ESXi/vSAN · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | 2 × Intel® Xeon® Gold 5416S · 16C/32T mỗi CPU · tổng 32 nhân/64 luồng · 2.0–4.0GHz · 150W · Sapphire Rapids |
| Bộ nhớ RAM | 2 × 32GB RDIMM DDR5 5200MT/s (64GB tổng) · 16 khe DIMM · nâng cấp tối đa 1.5TB |
| Lưu trữ | 2 × 2.4TB HDD SAS 10K RPM · Chassis 8×2.5" · PERC H755 HW RAID cache 8GB Flash-backed |
| Mạng & Quản lý | Broadcom 57414 DP 10/25GbE SFP28 + BC5720 DP 1GbE LOM · iDRAC9 Enterprise — System Lockdown · vFlash · đầy đủ |
| Nguồn điện | 2 × 1400W Platinum · Hot-swap redundant N+1 · 100–240V AC |
| Form Factor | 1U Rack · 42.8×482×713mm · 19.45kg · Dual socket LGA4677 · PCIe Gen5 |
| Hệ điều hành | No OS · Hỗ trợ: Windows Server, RHEL, Ubuntu, SUSE, VMware ESXi/vSAN · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ 5 120U · 10 nhân · turbo 5.0 GHz · Intel® Graphics tích hợp |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB DDR5 5200 MT/s · SO-DIMM · nâng cấp được |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Màn hình | 16" FHD+ 1920×1200 IPS 16:10 · 300 nits · Chống chói · Webcam FHD + Nắp che riêng tư |
| Kết nối | Thunderbolt 4 · RJ45 1GbE · HDMI · Wi-Fi 6E · Có bàn phím số (Numpad) |
| Vỏ máy | Màu Magnetite (xám đen nhám) · 1.94 kg · Pin 45Wh · Adapter 65W rugged bền chắc |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm Dell Technologies |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ Ultra 7 268V vPro® · 8 nhân · turbo 5.0 GHz · NPU AI 48 TOPS · Copilot+ PC |
| Đồ họa | Intel® Arc™ 140V · 8 Xe-cores · mạnh nhất dòng Ultra 200V |
| Bộ nhớ RAM | 32 GB LPDDR5x 8533 MT/s · hàn cố định on-package |
| Ổ cứng | 1 TB SSD M.2 PCIe Gen4 NVMe |
| Màn hình | 14" FHD+ 1920×1200 IPS 16:10 · 300 nits · Webcam 5MP + Che riêng tư vật lý |
| Kết nối | 2× Thunderbolt 4 · HDMI 2.1 · Wi-Fi 7 · Không có RJ45 |
| Vỏ máy | Nhôm nguyên khối · 1.40 kg · Pin ~16 giờ · Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ Ultra 5 235U vPro® · 12 nhân · turbo 4.9 GHz · NPU AI 12 TOPS |
| Đồ họa | Intel® Arc™ Graphics |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB LPDDR5x · hàn cố định (không nâng cấp được) |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Màn hình | 14" FHD+ 1920×1200 IPS 16:10 · 300 nits · Webcam 5MP + Che riêng tư vật lý |
| Kết nối | 2× Thunderbolt 4 · HDMI 2.1 · Wi-Fi 7 · Không có RJ45 |
| Vỏ máy | Nhôm nguyên khối · 1.36 kg · Pin ~18 giờ · Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ Ultra 5 235 · 14 nhân · turbo 5.0 GHz · NPU AI 13 TOPS · Arrow Lake |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB DDR5 5600 MT/s · nâng cấp được tối đa 64 GB |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 PCIe Gen4 NVMe |
| Đồ họa | Intel® Graphics tích hợp (Arrow Lake) · NPU AI xử lý tác vụ thông minh cục bộ |
| Kết nối | HDMI 2.1 · DisplayPort 1.4a HBR3 · RJ45 1GbE · USB đầy đủ trước và sau |
| Vỏ máy | Tower · Nguồn 180W · Kèm bàn phím + chuột Dell · Mở rộng linh hoạt |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm Dell Technologies |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ Ultra 5 245 · 14 nhân · turbo 5.1 GHz · Arrow Lake · 65W |
| Đồ họa chuyên nghiệp | NVIDIA® RTX™ A1000 · 8 GB GDDR6 · Chứng nhận phần mềm ISV (AutoCAD, Revit, SOLIDWORKS...) |
| Bộ nhớ RAM | 32 GB DDR5 5600 MT/s · nâng cấp được tối đa 64 GB |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 PCIe Gen4 NVMe |
| Kết nối | 4× mini-DP (qua RTX A1000 — kèm 4 adapter mDP-to-DP) · HDMI · RJ45 1GbE · USB đầy đủ |
| Vỏ máy | Slim SFF nhỏ gọn · Nguồn 360W Platinum · Kèm bàn phím + chuột Dell |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm Dell Technologies |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ Ultra 5 235 · 14 nhân · turbo 5.0 GHz · NPU AI 13 TOPS · Arrow Lake |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB DDR5 5600 MT/s · nâng cấp được tối đa 64 GB |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 PCIe Gen4 NVMe |
| Đồ họa | Intel® Graphics tích hợp (Arrow Lake) · NPU AI xử lý tác vụ thông minh cục bộ |
| Kết nối | HDMI 2.1 · DisplayPort 1.4a HBR3 · RJ45 1GbE · USB đầy đủ trước và sau |
| Vỏ máy | Slim SFF · 303×95mm · 3.9 kg · Nguồn 180W · Kèm bàn phím + chuột Dell |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm Dell Technologies |
| Màn hình | 34.1 inch · Siêu rộng 21:9 · Cong nhẹ 3800R · WQHD 3440×1440 · IPS · 100Hz |
| Chất lượng hình | sRGB 99% · 1.07 tỷ màu (10-bit) · 350 nits · 110 PPI · Hiển thị 2 nguồn cùng lúc (PbP/PiP) |
| Kết nối laptop | USB-C 90W — 1 cáp: hình + sạc + dữ liệu · Tương thích macOS |
| Kết nối khác | RJ45 Ethernet 1GbE · USB-B cho PC bàn · HDMI · DisplayPort · Hub USB · Không có loa |
| Chân đế | Điều chỉnh chiều cao · Nghiêng · Xoay ngang · Nghiêng phụ · Không xoay dọc · VESA 100×100mm |
| Chứng nhận | TÜV Rheinland 4-Star Bảo vệ mắt · TAA · EPEAT · macOS Compatible |
| Bảo hành | 3 năm Đổi trả nhanh tại chỗ (Advanced Exchange) + Đổi tấm nền (Premium Panel Exchange) |
| Bộ xử lý | Intel® Xeon® E-2414 · 4 nhân/4 luồng · 2.6GHz base · turbo 4.5GHz · 55W · DDR5 |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB ECC UDIMM DDR5 · 4 khe DIMM · nâng cấp tối đa 128 GB |
| Lưu trữ | 1 × 2TB HDD SATA · Chassis 8×3.5" Hot-plug · max 128TB · PERC H355 HW RAID · DVD+/-RW |
| Mạng & Quản lý | Broadcom 5720 Dual Port 1GbE · iDRAC9 Express — Virtual Console · Lifecycle Controller |
| Nguồn điện | 600W Platinum · Hot-swap dự phòng · 100–240V AC |
| Form Factor | Tower 4.5U · ~406×175×495mm · ~17kg · Không cần tủ rack · 8 bay lưu trữ lớn nhất dòng |
| Hệ điều hành | No OS · Hỗ trợ: Windows Server, RHEL, Ubuntu, SUSE, VMware ESXi · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | Intel® Xeon® 6 6325P · 4 nhân/8 luồng · 3.5GHz base · turbo 5.2GHz · 55W |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB ECC UDIMM DDR5 · 4 khe DIMM · nâng cấp tối đa 128 GB |
| Lưu trữ | 1 × 4TB HDD SAS · Chassis 4×3.5" · PERC H355 Hardware RAID · DVD-ROM |
| Mạng & Quản lý | Broadcom 5720 Dual Port 1GbE · iDRAC9 Express — Virtual Console · Lifecycle Controller |
| Nguồn điện | 600W Platinum · Hot-swap dự phòng · 100–240V AC |
| Form Factor | 1U Rack · 42.8×482×563mm · 13.23kg · Cần tủ rack tiêu chuẩn |
| Hệ điều hành | No OS · Hỗ trợ: Windows Server, RHEL, Ubuntu, SUSE, VMware ESXi · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | Intel® Xeon® 6 6325P · 4 nhân/8 luồng · 3.5GHz base · turbo 5.2GHz · 55W |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB ECC UDIMM DDR5 · 4 khe DIMM · nâng cấp tối đa 128 GB |
| Lưu trữ | 1 × 2TB HDD SATA · Chassis 3×3.5" + 2×2.5" · tối đa 63.36TB · DVD |
| Mạng & Quản lý | Broadcom 5720 Dual Port 1GbE · iDRAC9 Basic — quản lý từ xa qua mạng |
| Nguồn điện | 300W Bronze · Không hot-swap · 100–240V AC |
| Form Factor | Tower · 332×133×409mm · ~11.66 kg · Không cần tủ rack |
| Hệ điều hành | No OS · Hỗ trợ: Windows Server, RHEL, Ubuntu, SUSE, VMware ESXi · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ Ultra 5 235U vPro® · 12 nhân · turbo 4.9 GHz · NPU AI 12 TOPS |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB DDR5 5600 MT/s · SO-DIMM nâng cấp được |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Màn hình | 14" FHD+ 1920×1200 IPS 16:10 · 300 nits · Chống chói |
| Kết nối | Thunderbolt 4 · RJ45 1GbE · HDMI 2.1 · Wi-Fi 6E · Webcam FHD IR |
| Vỏ máy | Nhôm · 1.35 kg · Pin ~10 giờ · Sạc nhanh ExpressCharge 65W |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm Dell Technologies |
| Bộ xử lý | AMD Ryzen™ 5 220 · kiến trúc Zen 4c · hiệu suất đa nhân cao |
| Đồ họa | AMD Radeon™ Graphics tích hợp |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB LPDDR5x · hàn cố định (không nâng cấp được) |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Màn hình | 14" FHD+ 1920×1200 IPS 16:10 · 300 nits · Webcam 5MP + Che riêng tư vật lý |
| Kết nối | 2× Thunderbolt 4 · HDMI 2.1 · Wi-Fi 7 · Không có RJ45 |
| Vỏ máy | Nhôm nguyên khối · 1.36 kg · Pin ~18 giờ · Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ Ultra 7 265H vPro® · 16 nhân · turbo 5.3 GHz · 45W hiệu suất cao |
| Đồ họa | NVIDIA® RTX™ PRO 1000 Blackwell · 8 GB GDDR7 · Chứng nhận phần mềm chuyên nghiệp ISV |
| Bộ nhớ RAM | 32 GB DDR5 5600 MT/s · 2× SO-DIMM · nâng cấp được tối đa 64 GB |
| Ổ cứng | 1 TB SSD M.2 PCIe Gen4 NVMe |
| Màn hình | 16" FHD+ 1920×1200 IPS 16:10 · 300 nits · Có bàn phím số (Numpad) |
| Kết nối | 2× Thunderbolt 5 · 1× Thunderbolt 4 · RJ45 1GbE · Đầu đọc thẻ SD UHS-II · HDMI 2.1 |
| Vỏ máy | 2.19 kg · Pin 96Wh sạc 130W · Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ i5-14500 vPro® · 14 nhân · turbo 5.0 GHz · Quản lý từ xa IT (vPro AMT) |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB DDR5 · 2×8GB dual channel — băng thông cao hơn single channel · nâng cấp được |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Đồ họa | Intel® UHD Graphics 770 tích hợp |
| Kết nối | HDMI 2.1 · DisplayPort 1.4a · RJ45 1GbE · USB đầy đủ trước và sau |
| Vỏ máy | Slim SFF · 303×95mm · 3.9 kg · Nguồn 180W · Kèm bàn phím + chuột Dell |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm Dell Technologies |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ i7-14700 vPro® · 20 nhân · turbo 5.4 GHz · Quản lý từ xa IT (vPro AMT) |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB DDR5 5600 MT/s · SO-DIMM nâng cấp được tối đa 64 GB |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 PCIe NVMe · Ổ quang DVD+/-RW tích hợp |
| Đồ họa | Intel® UHD Graphics 770 tích hợp · Khe PCIe x16 để lắp thêm card đồ họa rời |
| Kết nối | HDMI 2.1 · DisplayPort 1.4a · RJ45 1GbE · USB đầy đủ trước và sau |
| Vỏ máy | Tower · Nguồn 180W · Kèm bàn phím + chuột Dell · Mở rộng linh hoạt |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm Dell Technologies |
| Màn hình | 23.8 inch · QHD 2560×1440 · IPS · 100Hz · Chống chói |
| Chất lượng hình | sRGB 99% · 1.07 tỷ màu (10-bit) · 350 nits · Tương phản 1500:1 · 123 PPI |
| Kết nối laptop | USB-C 65W — 1 cáp: hình + sạc + dữ liệu · Tương thích macOS |
| Kết nối khác | RJ45 Ethernet 1GbE · USB-B upstream cho PC bàn · HDMI · DisplayPort · Hub USB 3 cổng |
| P2425D vs P2425DE | P2425D: USB-C 65W + USB-B upstream — phù hợp PC bàn dùng hub. P2425DE: USB-C 100W — phù hợp laptop cần sạc công suất cao hơn |
| Chân đế | Điều chỉnh chiều cao · Nghiêng · Xoay ngang · Xoay dọc · Gắn tường VESA 100×100mm |
| Bảo hành | 3 năm Đổi trả nhanh tại chỗ (Advanced Exchange) + Đổi tấm nền (Premium Panel Exchange) |
| Màn hình | 31.5 inch · 4K 3840×2160 · IPS · 100Hz · 140 PPI · Chống chói |
| Chất lượng hình | sRGB 99% · 1.07 tỷ màu (10-bit) · 350 nits · Tương phản 2000:1 |
| Kết nối laptop | USB-C 90W — 1 cáp: hình + sạc + dữ liệu · Tương thích macOS |
| Kết nối khác | RJ45 Ethernet 1GbE · Nối tiếp màn 2 qua DP Out · HDMI 2.1 · Hub USB 4 cổng |
| Chân đế | Điều chỉnh chiều cao · Nghiêng · Xoay ngang · Xoay dọc · Gắn tường VESA 100×100mm |
| Chứng nhận | TÜV Rheinland 4-Star Bảo vệ mắt · TAA · EPEAT · TCO Certified · macOS Compatible |
| Bảo hành | 3 năm Đổi trả nhanh tại chỗ (Advanced Exchange) + Đổi tấm nền (Premium Panel Exchange) |




















