- Màn hình OLED 5K2K 45 inch (5120x2160)
- Dual-Mode (WUHD 165Hz ↔ WFHD 330Hz)
- Thời gian phản hồi 0.03ms (GtG)
- DisplayPort 2.1 / USB-C (PD 90W)
- NVIDIA® G-SYNC® Compatible / VESA Certified AdaptiveSync / AMD FreeSync™ Premium Pro
Màn hình Gaming LG 45GX950A-B UltraGear OLED 45 inch Cong 800R UWQHD 240Hz 003ms HDR True Black 400
55,990,000 VND
Màn hình LG 45GX950A-B UltraGear™ OLED là sản phẩm đỉnh dòng UltraGear™ Gaming của LG năm 2025 — hội tụ tấm nền OLED tự phát sáng, tần số quét 240Hz, thời gian phản hồi 0.03ms GtG và kích thước 44.5 inch cong 800R. Đây là màn hình hướng đến người dùng đòi hỏi cả chất lượng hình ảnh lẫn hiệu năng phản hồi ở mức chuyên nghiệp — từ game thủ thi đấu đến nhà sản xuất nội dung sáng tạo.
Với tư cách nhà phân phối chính hãng LG tại Việt Nam, IDC Saigon cung cấp LG 45GX950A-B kèm bảo hành đầy đủ theo chính sách LG Việt Nam, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu và tư vấn cấu hình hệ thống phù hợp để khai thác tối đa hiệu năng sản phẩm.
1. Tấm nền OLED — Chất lượng hình ảnh tuyệt đối
LG 45GX950A-B sử dụng tấm nền OLED (Organic Light-Emitting Diode) — công nghệ trong đó mỗi điểm ảnh tự phát sáng và tự tắt độc lập, không phụ thuộc đèn nền chung như LCD. Kết quả là mức đen tuyệt đối (True Black), tỷ lệ tương phản tĩnh lên đến 1,500,000:1 và thời gian phản hồi vật lý gần như bằng 0 — không màn hình LCD nào đạt được ba chỉ số này đồng thời.
|
VESA DisplayHDR™ True Black 400 là chứng nhận dành riêng cho OLED — yêu cầu mức đen <0.0005 cd/m² và đỉnh sáng tối thiểu 400 cd/m². Khác biệt hoàn toàn với DisplayHDR 400 thông thường trên LCD vốn chỉ đạt độ đen ~0.1–0.5 cd/m². |
- Kích thước 44.5 inch, độ cong 800R: Bán kính cong 800mm được tính toán phù hợp với khoảng cách ngồi tiêu chuẩn 60–80 cm, giảm biến dạng hình học ở hai cạnh và tạo góc nhìn đồng đều trên toàn màn hình. Kích thước 44.5 inch cho trường nhìn ngang rộng gần 104 cm.
- Độ phân giải UWQHD (3440 × 1440), tỷ lệ 21:9: Mật độ điểm ảnh ~83 PPI. Định dạng 21:9 mở rộng trường nhìn ngang tương đương hai màn hình 27 inch FHD ghép lại — hỗ trợ workflow đa cửa sổ và các tựa game native ultrawide.
- Gam màu DCI-P3 98.5% (CIE1976): Bao phủ gần toàn bộ không gian màu DCI-P3 dùng trong sản xuất nội dung điện ảnh — phù hợp cả gaming lẫn công việc xử lý màu sắc đòi hỏi độ chính xác cao.
- Độ sâu màu 10-bit (8-bit + FRC): Hiển thị hơn 1 tỷ màu sắc, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng banding (dải màu) trên các gradient tinh tế.
LG 45GX950A-B — Tấm nền OLED 44.5 inch cong 800R, tỷ lệ 21:9
2. Hiệu năng Gaming — 240Hz & 0.03ms GtG
Hai thông số quyết định độ mượt hình ảnh trong gaming là tần số quét và thời gian phản hồi. LG 45GX950A-B đạt chuẩn cao nhất ở cả hai chỉ số này trong phân khúc màn hình OLED cong hiện tại.
| Thông số | LG 45GX950A-B | Màn hình IPS 1ms thông thường |
| Thời gian phản hồi | 0.03ms (GtG Faster) | 1ms (GtG) |
| Tần số quét tối đa | 240Hz | 144–165Hz |
| Mức đen | <0.0005 cd/m² (True Black) | 0.1–0.5 cd/m² |
| Ghosting / Trailing | Gần như không có | Có ở tốc độ cao |
- Tần số quét 240Hz: Màn hình cập nhật hình ảnh 240 lần/giây — mỗi frame chỉ tồn tại 4.17ms trước khi được thay thế (so với 16.67ms ở 60Hz). Chuyển động hiển thị liên tục, không bị mờ nhòe ngay cả ở tốc độ cao.
- Thời gian phản hồi 0.03ms (GtG at Faster): GtG (Gray-to-Gray) đo tốc độ chuyển màu giữa các mức xám. Ở 0.03ms, tấm nền OLED gần như loại bỏ hoàn toàn ghosting và trailing — artifact thường gặp ngay cả trên IPS 1ms ở tần số cao.
- AMD FreeSync™ Premium — Tương thích NVIDIA G-SYNC®: Adaptive Sync đồng bộ tần số quét màn hình với frame rate GPU theo thời gian thực, loại bỏ screen tearing mà không phát sinh input lag như V-Sync. Hỗ trợ đồng thời cả AMD và NVIDIA.
- Dynamic Action Sync (DAS): Tính năng độc quyền LG bypass một số bước xử lý tín hiệu nội bộ để giảm input lag — đặc biệt có lợi trong FPS và game action đòi hỏi phản xạ <100ms.
- Black Stabilizer: Tăng cường chi tiết hiển thị ở vùng tối mà không làm ảnh hưởng đến vùng sáng — hỗ trợ nhận diện mục tiêu trong môi trường thiếu sáng của game FPS.
Xử lý bề mặt Anti-Glare Low Reflection — giảm phản chiếu mà không làm mờ màu sắc OLED
3. Kết nối & Tính năng mở rộng
LG 45GX950A-B được trang bị hệ thống cổng kết nối thế hệ mới, đáp ứng đồng thời nhu cầu gaming hiệu năng cao và môi trường làm việc đa thiết bị — điểm khác biệt rõ nét so với các màn hình gaming thế hệ trước.
| Cổng / Tính năng | Thông số | Ứng dụng thực tế |
| HDMI | 2× HDMI 2.1 (48 Gbps) | UWQHD 240Hz không nén · PS5 / Xbox Series X · PC RTX 40xx |
| DisplayPort | 1× DP 1.4 (DSC) | Workstation · Laptop chuyên dụng · PC gaming |
| USB Hub | 1× USB 3.0 Up + 2× Down | Headset · Bàn phím / chuột gaming · USB dongle không dây |
| KVM Switch | Tích hợp sẵn | Điều khiển 2 thiết bị bằng 1 bộ chuột-bàn phím · Không cần KVM ngoài |
| PBP / PiP | 2 nguồn đồng thời | PC + Laptop song song · Gaming + streaming cùng lúc |
| Đầu ra tai nghe | 3.5mm (4-pole) | Kết nối headset trực tiếp vào màn hình |
4. Thiết kế công thái học & Bảo vệ mắt
Thiết kế vật lý của LG 45GX950A-B hướng đến người dùng sử dụng cường độ cao — chân đế đủ linh hoạt để điều chỉnh theo từng không gian làm việc, kết hợp nhiều công nghệ bảo vệ mắt được xác nhận bằng chứng nhận độc lập.
- Chân đế công thái học 4 chiều: Tilt (nghiêng −5° ~ +15°) · Swivel (xoay ±15°) · Height Adjust (nâng hạ 110mm) · Pivot (xoay dọc 90°) — điều chỉnh linh hoạt cho mọi tư thế ngồi và chiều cao bàn làm việc.
- Xử lý bề mặt Anti-Glare Low Reflection: Lớp phủ giảm phản chiếu ánh sáng môi trường mà không làm giảm độ sắc nét — khác với matte thô thường thấy trên LCD vốn làm mờ màu sắc OLED.
- Flicker Safe (DC Dimming): Kiểm soát độ sáng bằng điện áp DC thay vì PWM xung tần số cao, loại bỏ nhấp nháy vô hình ở mọi mức sáng — giảm mỏi mắt trong các phiên sử dụng nhiều giờ liên tục.
- Reader Mode: Điều chỉnh nhiệt độ màu về tông ấm (>4000K) để giảm phát xạ ánh sáng xanh ngắn bước sóng — phù hợp cho đọc tài liệu dài hoặc làm việc buổi tối.
- Hiệu chuẩn màu tại nhà máy (Factory Color Calibration): Mỗi đơn vị được đo và hiệu chuẩn riêng trước xuất xưởng, kèm báo cáo hiệu chuẩn in trên giấy — đảm bảo Delta E chính xác ngay từ khi mở hộp, không cần calibrate thêm.
- Thiết kế không viền 3 cạnh: Viền mỏng ở trên và hai bên — tối ưu cho cấu hình multi-monitor, giảm điểm phân cách hình ảnh khi ghép nhiều màn hình.
Tại sao chọn LG 45GX950A-B qua IDC Saigon?
Màn hình LG 45GX950A-B UltraGear™ OLED là sự hội tụ của những công nghệ hiển thị cao cấp nhất hiện tại trong một thiết bị: OLED cho màu đen tuyệt đối và gam màu rộng, 240Hz + 0.03ms GtG cho hiệu năng cạnh tranh chuyên nghiệp, HDMI 2.1 và KVM tích hợp cho môi trường đa thiết bị — trên tấm nền 44.5 inch cong 800R được hiệu chuẩn tại nhà máy.
- Chính hãng LG Việt Nam — bảo hành đầy đủ theo chính sách nhà sản xuất, không qua trung gian
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu — đội ngũ IDC Saigon am hiểu toàn bộ dòng sản phẩm LG UltraGear™
- Tư vấn cấu hình hệ thống — đảm bảo GPU và cổng kết nối tương thích để khai thác 240Hz đầy đủ
- Giao hàng — tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh thành toàn quốc
|
Liên hệ IDC Saigon — Nhà phân phối chính hãng LG & OKI ☎ (028) 3845 5905 | ✉ support@idcsaigon.com |
| Thông tin cơ bản | |
|---|---|
| Loại màn hình | OLED (Cong) |
| Kích cỡ màn hình | 44.5 inch |
| Công nghệ tấm nền | OLED |
| Độ cong | 800R |
| Thông số kỹ thuật hiển thị | |
| Độ phân giải | UWQHD (3440 x 1440) |
| Tỉ lệ màn hình | 21:9 |
| Độ sáng (cd/m2) | 275 cd/m² (Điển hình) |
| Tỷ Lệ Tương Phản | 1.5M:1 (Điển hình) |
| Thời Gian Đáp Ứng (ms) | 0.03ms (GtG at Faster) |
| Tần số quét | 240Hz |
| Góc Nhìn | 178º (Ngang), 178º (Dọc) |
| Gam màu | DCI-P3 98.5% (CIE1976) |
| Độ sâu màu | 10bit (8bit + FRC) |
| Xử lý bề mặt | Chống chói & Độ mờ thấp |
| Hỗ trợ HDR | HDR10, VESA DisplayHDR™ True Black 400 |
| Hiệu chỉnh màu sắc (Color Calibrated) | Có |
| Chống rung (Flicker Safe) | Có |
| Chế độ đọc sách (Reader Mode) | Có |
| Chế độ màu yếu (Color Weakness Mode) | Có |
| Tính năng Gaming | |
| Công nghệ đồng bộ | AMD FreeSync™ Premium, Tương thích NVIDIA G-SYNC® |
| Dynamic Action Sync (DAS) | Có |
| Black Stabilizer (Cân bằng tối) | Có |
| Crosshair (Tâm ngắm ảo) | Có |
| KVM Switch | Có |
| Picture by Picture (PBP) | Có (2 màn hình) |
| Picture in Picture (PIP) | Có |
| Đầu Vào/Đầu Ra | |
| HDMI | 2 ea (Phiên bản 2.1) |
| DisplayPort | 1 ea (Phiên bản 1.4) |
| USB Upstream | 1 ea (phiên bản 3.0) |
| USB Downstream | 2 ea (phiên bản 3.0) |
| Đầu ra tai nghe | Có (4-pole) |
| Thiết kế & Kích thước/ Trọng lượng | |
| Thiết kế chân đế | Chân đế công thái học (Điều chỉnh độ cao, độ nghiêng, xoay) |
| Viền màn hình | Thiết kế không viền 3 cạnh |
| Kích thước có chân đỡ (Rộng x Cao x Dày) [mm] | 993 x 533 x 330 (Lên); 993 x 433 x 330 (Xuống) |
| Kích thước không chân đỡ (Rộng x Cao x Dày) [mm] | 993 x 402 x 156 |
| Trọng lượng có chân đỡ [kg] | 10.9 Kg |
| Trọng lượng không chân đỡ [kg] | 8.9 Kg |
| Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày) [mm] | 1148 x 648 x 330 |
| Trọng lượng khi vận chuyển [kg] | 16.5 Kg |
| Nguồn điện & Tiêu thụ | |
| Điện năng tiêu thụ (Điển hình) | 68W |
| Điện năng tiêu thụ (Tối đa) | 77W |
| Nguồn điện | Adapter ngoài |
| Tính năng khác | |
| VESA Wall Mount | 100 x 100 mm |
| Màu sắc | Đen (Black) |
| Phụ kiện đi kèm | Dây nguồn, cáp DisplayPort, cáp HDMI, cáp USB Upstream |

















