Máy In Đa Năng OKI MC554 – Giải Pháp Phù Hợp Cho Văn Phòng Việt Nam
OKI MC554 tích hợp In, Scan, Copy, Fax trong một thiết bị gọn — tốc độ 32ppm, ...
| Bộ xử lý | Intel® Xeon® Silver 4514Y · 16 nhân/32 luồng · 2.0GHz base · turbo 3.5GHz · 150W · Sapphire Rapids |
| Bộ nhớ RAM | 2 × 32GB RDIMM DDR5 5200MT/s (64GB tổng) · 16 khe DIMM · nâng cấp tối đa 768GB (1 CPU) |
| Lưu trữ | 1 × 4TB HDD SAS · Chassis 12×3.5" Front + 2×2.5" Rear Hot-plug · PERC H755 cache 8GB |
| Mạng & Quản lý | Broadcom 57414 DP 10/25GbE SFP28 + BC5720 DP 1GbE LOM · iDRAC9 Enterprise — System Lockdown · vFlash |
| Nguồn điện | 2 × 800W Platinum · Hot-swap redundant N+1 · 100–240V AC |
| Form Factor | 2U Rack · 86.8×482×708mm · max 28.6kg · Hỗ trợ nâng cấp lên 2 CPU sau |
| Hệ điều hành | No OS · Hỗ trợ: Windows Server, RHEL, Ubuntu, SUSE, VMware ESXi/vSAN · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | 2 × Intel® Xeon® Gold 5416S · 16C/32T mỗi CPU · tổng 32 nhân/64 luồng · 2.0–4.0GHz · 150W · Sapphire Rapids |
| Bộ nhớ RAM | 2 × 32GB RDIMM DDR5 5200MT/s (64GB tổng) · 16 khe DIMM · nâng cấp tối đa 1.5TB |
| Lưu trữ | 2 × 2.4TB HDD SAS 10K RPM · Chassis 8×2.5" · PERC H755 HW RAID cache 8GB Flash-backed |
| Mạng & Quản lý | Broadcom 57414 DP 10/25GbE SFP28 + BC5720 DP 1GbE LOM · iDRAC9 Enterprise — System Lockdown · vFlash · đầy đủ |
| Nguồn điện | 2 × 1400W Platinum · Hot-swap redundant N+1 · 100–240V AC |
| Form Factor | 1U Rack · 42.8×482×713mm · 19.45kg · Dual socket LGA4677 · PCIe Gen5 |
| Hệ điều hành | No OS · Hỗ trợ: Windows Server, RHEL, Ubuntu, SUSE, VMware ESXi/vSAN · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | Intel® Xeon® E-2414 · 4 nhân/4 luồng · 2.6GHz base · turbo 4.5GHz · 55W · DDR5 |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB ECC UDIMM DDR5 · 4 khe DIMM · nâng cấp tối đa 128 GB |
| Lưu trữ | 1 × 2TB HDD SATA · Chassis 8×3.5" Hot-plug · max 128TB · PERC H355 HW RAID · DVD+/-RW |
| Mạng & Quản lý | Broadcom 5720 Dual Port 1GbE · iDRAC9 Express — Virtual Console · Lifecycle Controller |
| Nguồn điện | 600W Platinum · Hot-swap dự phòng · 100–240V AC |
| Form Factor | Tower 4.5U · ~406×175×495mm · ~17kg · Không cần tủ rack · 8 bay lưu trữ lớn nhất dòng |
| Hệ điều hành | No OS · Hỗ trợ: Windows Server, RHEL, Ubuntu, SUSE, VMware ESXi · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | Intel® Xeon® 6 6325P · 4 nhân/8 luồng · 3.5GHz base · turbo 5.2GHz · 55W |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB ECC UDIMM DDR5 · 4 khe DIMM · nâng cấp tối đa 128 GB |
| Lưu trữ | 1 × 4TB HDD SAS · Chassis 4×3.5" · PERC H355 Hardware RAID · DVD-ROM |
| Mạng & Quản lý | Broadcom 5720 Dual Port 1GbE · iDRAC9 Express — Virtual Console · Lifecycle Controller |
| Nguồn điện | 600W Platinum · Hot-swap dự phòng · 100–240V AC |
| Form Factor | 1U Rack · 42.8×482×563mm · 13.23kg · Cần tủ rack tiêu chuẩn |
| Hệ điều hành | No OS · Hỗ trợ: Windows Server, RHEL, Ubuntu, SUSE, VMware ESXi · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | Intel® Xeon® 6 6325P · 4 nhân/8 luồng · 3.5GHz base · turbo 5.2GHz · 55W |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB ECC UDIMM DDR5 · 4 khe DIMM · nâng cấp tối đa 128 GB |
| Lưu trữ | 1 × 2TB HDD SATA · Chassis 3×3.5" + 2×2.5" · tối đa 63.36TB · DVD |
| Mạng & Quản lý | Broadcom 5720 Dual Port 1GbE · iDRAC9 Basic — quản lý từ xa qua mạng |
| Nguồn điện | 300W Bronze · Không hot-swap · 100–240V AC |
| Form Factor | Tower · 332×133×409mm · ~11.66 kg · Không cần tủ rack |
| Hệ điều hành | No OS · Hỗ trợ: Windows Server, RHEL, Ubuntu, SUSE, VMware ESXi · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | Intel® Xeon® 6 6325P · 4 nhân/8 luồng · 3.5GHz base · turbo 5.2GHz · 55W |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB ECC UDIMM DDR5 · 4 khe DIMM · nâng cấp tối đa 128 GB |
| Lưu trữ | 1 × 2TB HDD SATA · Chassis 2×3.5" · DVD-ROM · Software RAID S160 |
| Mạng & Quản lý | Broadcom 5720 Dual Port 1GbE · iDRAC9 Basic — quản lý từ xa qua mạng |
| Nguồn điện | 450W Platinum · Hiệu suất cao · 100–240V AC · Cabled |
| Form Factor | 1U Rack · 42.8×482×461mm · 9.61kg · Cần tủ rack tiêu chuẩn |
| Hệ điều hành | No OS · Hỗ trợ: Windows Server, RHEL, Ubuntu, SUSE, VMware ESXi · Bảo hành 3 năm |




