| Bộ xử lý | Intel® Xeon® 6 6325P · 4 nhân/8 luồng · 3.5GHz base · turbo 5.2GHz · 55W |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB ECC UDIMM DDR5 · 4 khe DIMM · nâng cấp tối đa 128 GB |
| Lưu trữ | 1 × 4TB HDD SAS · Chassis 4×3.5" · PERC H355 Hardware RAID · DVD-ROM |
| Mạng & Quản lý | Broadcom 5720 Dual Port 1GbE · iDRAC9 Express — Virtual Console · Lifecycle Controller |
| Nguồn điện | 600W Platinum · Hot-swap dự phòng · 100–240V AC |
| Form Factor | 1U Rack · 42.8×482×563mm · 13.23kg · Cần tủ rack tiêu chuẩn |
| Hệ điều hành | No OS · Hỗ trợ: Windows Server, RHEL, Ubuntu, SUSE, VMware ESXi · Bảo hành 3 năm |
Máy Chủ Dell PowerEdge R360 1U Rack Xeon 6 6325P 16GB DDR5 ECC 4TB SAS PERC H355 iDRAC9 Express No OS
Giá: Liên hệ
Dell PowerEdge R360 là máy chủ 1U Rack mid-range — nâng cấp đáng kể so với R260 ở ba điểm then chốt: chassis 4×3.5" chứa nhiều ổ cứng hơn, ổ cứng SAS 4TB tốc độ cao và độ bền enterprise cao hơn SATA, và đặc biệt là PERC H355 Hardware RAID Controller xử lý RAID hoàn toàn độc lập với CPU. iDRAC9 Express nâng cấp từ Basic mở thêm Virtual Console GUI và Lifecycle Controller đầy đủ. Nguồn 600W Platinum hot-swap — thay nguồn khi server đang chạy mà không gây downtime. Phù hợp cho doanh nghiệp cần database server, file server dung lượng lớn hoặc ứng dụng production với RAID hardware đáng tin cậy.
IDC Saigon là nhà phân phối chính hãng Dell tại Việt Nam. Sản phẩm được bảo hành 3 năm theo chính sách Dell Technologies.
|
R360 vs R260 — điểm khác biệt quan trọng: |
1. PERC H355 Hardware RAID — bảo vệ dữ liệu cứng độc lập hoàn toàn với CPU
PERC H355 là hardware RAID controller chuyên dụng — xử lý RAID hoàn toàn độc lập với CPU server, không tiêu tốn tài nguyên tính toán và hoạt động ngay cả khi hệ điều hành gặp sự cố. Khác với Software RAID S160 của R260 phụ thuộc CPU và driver, H355 có bộ xử lý RAID riêng và cache — tốc độ rebuild sau khi thay ổ cứng hỏng nhanh hơn đáng kể, hiệu suất I/O tốt hơn khi server đang tải cao. Hỗ trợ đầy đủ RAID 0, 1, 5, 6, 10, 50, 60 — linh hoạt cấu hình theo nhu cầu bảo vệ dữ liệu và hiệu suất. Với database server, ERP và ứng dụng critical, H355 Hardware RAID là lựa chọn đúng thay vì Software RAID.
2. iDRAC9 Express + SAS + 600W Platinum hot-swap — nâng cấp toàn diện cho production
iDRAC9 Express nâng cấp từ Basic thêm: Virtual Console GUI cho phép nhìn thấy màn hình server từ xa như ngồi tại chỗ, Lifecycle Controller đầy đủ để cài OS và cập nhật firmware remote, Group management quản lý nhiều server đồng thời từ một giao diện. Ổ cứng SAS 4TB dùng giao tiếp SAS (Serial Attached SCSI) — băng thông cao hơn SATA, hỗ trợ dual-path (2 đường kết nối dự phòng) và độ bền MTBF cao hơn cho môi trường vận hành 24/7. Chassis 4×3.5" lắp thêm được 3 ổ cứng nữa — nâng dung lượng mà không cần thay server. Nguồn 600W Platinum hot-swap — thay thế PSU hỏng ngay khi server đang chạy production, không gây downtime.
| Cổng kết nối | Thông số | Ứng dụng |
| RJ45 (NIC) | 2 × RJ45 · 1GbE (Broadcom 5720 DP) | Mạng LAN · bonding · failover |
| iDRAC Port | 1 × RJ45 iDRAC dedicated | Quản lý server từ xa — mạng riêng |
| USB rear | 1 × USB 2.0 + 1 × USB 3.2 Gen1 | Cài OS từ USB · backup |
| USB front | 1 × USB 2.0 + 1 × Micro-AB (iDRAC Direct) | iDRAC Direct · kết nối local |
| USB internal | 1 × USB 3.2 Gen1 | USB boot nội bộ · hypervisor |
| VGA / Serial | 1 × VGA + 1 × Serial (rear) | Màn hình local · console management |
| PCIe mở rộng | Slot1: x8 HL LP · Slot2: x16(x8 BW) HL LP · Dedicated PCIe x8 for PERC | Card mạng 10GbE · HBA · RAID adapter |
3. Chassis 4×3.5" + bảo mật phần cứng chuẩn doanh nghiệp
- Chassis 4×3.5" hot-plug: 4 bay lưu trữ, lắp/rút ổ cứng khi server đang chạy không cần tắt máy — tối đa 4 ổ × 20TB = 80TB raw, phù hợp file server và NAS dung lượng lớn.
- SAS enterprise grade: ổ cứng SAS có MTBF cao hơn SATA, băng thông giao tiếp 12Gbps (vs 6Gbps SATA), hỗ trợ dual-path — chuẩn cho môi trường data center vận hành 24/7 không gián đoạn.
- BOSS-N1 tùy chọn: 2×M.2 NVMe HWRAID 1 boot OS riêng biệt — khi HDD data hỏng, OS vẫn boot bình thường, tách biệt hoàn toàn giữa OS và storage data.
- Silicon Root of Trust + Secure Boot + TPM 2.0: bộ bảo mật phần cứng đầy đủ chuẩn doanh nghiệp — đảm bảo firmware integrity từ khi khởi động, chống supply chain attack và firmware-level threat.
Dell PowerEdge R360 — 1U Rack, Xeon 6 6325P, 4TB SAS, PERC H355 HW RAID, iDRAC9 Express, 600W Platinum hot-swap
Tại sao chọn Dell PowerEdge R360 qua IDC Saigon?
PowerEdge R360 là máy chủ 1U rack với đầy đủ tính năng production — PERC H355 Hardware RAID bảo vệ dữ liệu cứng, SAS 4TB enterprise grade, chassis 4 bay mở rộng được, iDRAC9 Express quản lý nâng cao và nguồn 600W Platinum hot-swap đảm bảo uptime cao nhất. Phù hợp cho database server, file server dung lượng lớn và ứng dụng doanh nghiệp cần RAID hardware tin cậy. Bảo hành 3 năm theo chính sách Dell. Phân phối chính hãng Dell từ IDC Saigon.
|
Liên hệ IDC Saigon — Nhà phân phối chính hãng Dell, LG & OKI ☎ (028) 3845 5905 | ✉ support@idcsaigon.com |
| Thông tin cơ bản | |
| Dòng sản phẩm | Dell PowerEdge R360 — 1U Rack Server · Mid-range entry · Single socket |
| Nâng cấp so với R260 | 4×3.5" (vs 2×3.5") · SAS (vs SATA) · PERC H355 HW RAID (vs SW RAID S160) · iDRAC9 Express (vs Basic) · 600W Platinum hot-swap (vs 450W cabled) · 4TB (vs 2TB) |
| Hệ điều hành | No OS · Hỗ trợ: Windows Server, RHEL, Ubuntu Server LTS, SUSE Linux, VMware ESXi |
| CPU | |
| Bộ xử lý | Intel® Xeon® 6 6325P · 4 nhân / 8 luồng · 3.5GHz base · 5.2GHz turbo · 12MB L3 · 55W TDP · DDR5-4800 |
| Số CPU tối đa | 1 (Single socket) |
| Bộ nhớ | |
| RAM cấu hình | 1 × 16GB ECC UDIMM DDR5 5600MT/s |
| DIMM slots / Max RAM | 4 × DDR5 DIMM slots · tối đa 128GB ECC UDIMM |
| Lưu trữ | |
| Ổ cứng cấu hình | 1 × 4TB HDD SAS |
| Chassis / Bay | 4 × 3.5" SAS/SATA HDD/SSD Hot-plug |
| RAID Controller | PERC H355 Hardware RAID · RAID 0/1/5/6/10/50/60 · Tùy chọn: PERC H755 |
| Boot Optimized Storage | BOSS-N1 tùy chọn: 2×M.2 NVMe HWRAID 1 |
| Ổ quang | DVD-ROM (chỉ đọc) |
| Mạng & Quản lý | |
| NIC tích hợp | Broadcom 5720 Dual Port 1GbE On-Board LOM |
| Quản lý từ xa | iDRAC9 Express · Virtual Console GUI · Lifecycle Controller đầy đủ · Group management · KVM · monitoring · cảnh báo · dedicated iDRAC port |
| Cổng kết nối | |
| Rear ports | 2 × RJ45 1GbE · 1 × iDRAC RJ45 · 1 × USB 2.0 · 1 × USB 3.2 Gen1 · 1 × VGA · 1 × Serial |
| Front ports | 1 × USB 2.0 · 1 × Micro-AB USB (iDRAC Direct) |
| Internal ports | 1 × USB 3.2 Gen1 |
| PCIe mở rộng | Slot 1: x8 Half-Length Low-Profile · Slot 2: x16 (x8 BW) Half-Length Low-Profile · Dedicated PCIe x8 for internal PERC |
| Nguồn điện | |
| PSU | 600W Platinum · Hot-swap redundant · 100–240V AC |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Kích thước (H×W×D) | 42.8 × 482.0 × 563.3mm |
| Trọng lượng | 13.23 kg (tối đa) |
| Bảo mật & Bảo hành | |
| Bảo mật phần cứng | Silicon Root of Trust · Secure Boot · TPM 2.0 · Secure Erase · Secured Component Verification · Cryptographically signed firmware · Secured-core server |
| Bảo hành | 3 năm theo chính sách Dell Technologies |













