Máy In Đa Năng OKI MC554 – Giải Pháp Phù Hợp Cho Văn Phòng Việt Nam
OKI MC554 tích hợp In, Scan, Copy, Fax trong một thiết bị gọn — tốc độ 32ppm, ...
| Bộ xử lý | Intel® Core™ 5 120U · 10 nhân · turbo 5.0 GHz · Intel® Graphics tích hợp |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB DDR5 5200 MT/s · SO-DIMM · nâng cấp được |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Màn hình | 16" FHD+ 1920×1200 IPS 16:10 · 300 nits · Chống chói · Webcam FHD + Nắp che riêng tư |
| Kết nối | Thunderbolt 4 · RJ45 1GbE · HDMI · Wi-Fi 6E · Có bàn phím số (Numpad) |
| Vỏ máy | Màu Magnetite (xám đen nhám) · 1.94 kg · Pin 45Wh · Adapter 65W rugged bền chắc |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm Dell Technologies |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ Ultra 7 268V vPro® · 8 nhân · turbo 5.0 GHz · NPU AI 48 TOPS · Copilot+ PC |
| Đồ họa | Intel® Arc™ 140V · 8 Xe-cores · mạnh nhất dòng Ultra 200V |
| Bộ nhớ RAM | 32 GB LPDDR5x 8533 MT/s · hàn cố định on-package |
| Ổ cứng | 1 TB SSD M.2 PCIe Gen4 NVMe |
| Màn hình | 14" FHD+ 1920×1200 IPS 16:10 · 300 nits · Webcam 5MP + Che riêng tư vật lý |
| Kết nối | 2× Thunderbolt 4 · HDMI 2.1 · Wi-Fi 7 · Không có RJ45 |
| Vỏ máy | Nhôm nguyên khối · 1.40 kg · Pin ~16 giờ · Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ Ultra 5 235U vPro® · 12 nhân · turbo 4.9 GHz · NPU AI 12 TOPS |
| Đồ họa | Intel® Arc™ Graphics |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB LPDDR5x · hàn cố định (không nâng cấp được) |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Màn hình | 14" FHD+ 1920×1200 IPS 16:10 · 300 nits · Webcam 5MP + Che riêng tư vật lý |
| Kết nối | 2× Thunderbolt 4 · HDMI 2.1 · Wi-Fi 7 · Không có RJ45 |
| Vỏ máy | Nhôm nguyên khối · 1.36 kg · Pin ~18 giờ · Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ Ultra 5 235U vPro® · 12 nhân · turbo 4.9 GHz · NPU AI 12 TOPS |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB DDR5 5600 MT/s · SO-DIMM nâng cấp được |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Màn hình | 14" FHD+ 1920×1200 IPS 16:10 · 300 nits · Chống chói |
| Kết nối | Thunderbolt 4 · RJ45 1GbE · HDMI 2.1 · Wi-Fi 6E · Webcam FHD IR |
| Vỏ máy | Nhôm · 1.35 kg · Pin ~10 giờ · Sạc nhanh ExpressCharge 65W |
| Hệ điều hành | Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm Dell Technologies |
| Bộ xử lý | AMD Ryzen™ 5 220 · kiến trúc Zen 4c · hiệu suất đa nhân cao |
| Đồ họa | AMD Radeon™ Graphics tích hợp |
| Bộ nhớ RAM | 16 GB LPDDR5x · hàn cố định (không nâng cấp được) |
| Ổ cứng | 512 GB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Màn hình | 14" FHD+ 1920×1200 IPS 16:10 · 300 nits · Webcam 5MP + Che riêng tư vật lý |
| Kết nối | 2× Thunderbolt 4 · HDMI 2.1 · Wi-Fi 7 · Không có RJ45 |
| Vỏ máy | Nhôm nguyên khối · 1.36 kg · Pin ~18 giờ · Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm |
| Bộ xử lý | Intel® Core™ Ultra 7 265H vPro® · 16 nhân · turbo 5.3 GHz · 45W hiệu suất cao |
| Đồ họa | NVIDIA® RTX™ PRO 1000 Blackwell · 8 GB GDDR7 · Chứng nhận phần mềm chuyên nghiệp ISV |
| Bộ nhớ RAM | 32 GB DDR5 5600 MT/s · 2× SO-DIMM · nâng cấp được tối đa 64 GB |
| Ổ cứng | 1 TB SSD M.2 PCIe Gen4 NVMe |
| Màn hình | 16" FHD+ 1920×1200 IPS 16:10 · 300 nits · Có bàn phím số (Numpad) |
| Kết nối | 2× Thunderbolt 5 · 1× Thunderbolt 4 · RJ45 1GbE · Đầu đọc thẻ SD UHS-II · HDMI 2.1 |
| Vỏ máy | 2.19 kg · Pin 96Wh sạc 130W · Windows 11 Pro · Bảo hành 3 năm |







