- OLED với Tốc độ làm mới 240Hz
- Thời gian phản hồi 0,03ms (GtG)
- Tỷ lệ tương phản 1,5M:1
- Tương thích NVIDIA G-Sync®
- AMD FreeSync™ Premium
Màn hình LG 45GS95QE-B UltraGear 45 inch Cong OLED 240Hz 003ms HDR True Black 400
34,990,000 VND
LG UltraGear™ OLED 45GS95QE-B là màn hình gaming OLED cong 45 inch 21:9 Ultra-WQHD (3440×1440) với độ cong 800R — kết hợp tỷ lệ ultrawide bao phủ tầm nhìn tự nhiên, tốc độ 240Hz và tấm OLED với tỷ lệ tương phản 1.5M:1. Đây là màn hình đắm chìm nhất trong danh mục UltraGear — phù hợp cho người muốn trải nghiệm gaming không gian rộng kết hợp chất lượng hình ảnh OLED tối ưu.
IDC Saigon là nhà phân phối chính hãng sản phẩm LG tại Việt Nam. Sản phẩm được bảo hành chính hãng 24 tháng.
1. Cong 800R 45" 21:9 — trải nghiệm đắm chìm không giới hạn
Màn 45 inch 21:9 Ultra-WQHD rộng hơn 34% theo chiều ngang so với màn 16:9 cùng kích thước — tầm nhìn ngoại vi trong game mở rộng tự nhiên mà không cần quay đầu. Độ cong 800R khớp với bán kính tầm nhìn trung bình của mắt người ở khoảng cách 60-80cm, tạo cảm giác màn ôm quanh người chơi. Trọng tâm của gaming đắm chìm không phải là kích thước mà là sự bao phủ tầm nhìn — 45GS95QE-B đạt được cả hai.
- Ultra-WQHD 3440×1440 (21:9): phù hợp GPU tầm cao-mid không cần render 4K — ít đỏi hỏi hơn 4K nhưng vẫn đủ sắc nét ở 45 inch (109 PPI).
- Tỷ lệ 21:9 native: game hỗ trợ ultrawide (RPG, open world, racing, sim) hiển thị đầy đủ không bị letterbox — trải nghiệm điện ảnh thực sự.
- PBP (2PBP) + PIP: dùng màn như 2 màn 16:9 riêng biệt — làm việc trên 1 nửa, theo dõi nội dung trên nửa kia.
45GS95QE-B — OLED cong 800R 45" 21:9 Ultra-WQHD, 240Hz, đắm chìm tối đa cho gaming và giải trí
2. OLED 240Hz 0.03ms — hình ảnh tối ưu và tốc độ không thể thấy trên LCD
0.03ms GtG thực sự đến từ bản chất OLED — mỗi pixel phát sáng và tắt độc lập trong vài micro giây, không cần chờ tinh thể lỏng chuyển trạng thái như LCD. Tương phản 1.5M:1 từ pixel tắt hoàn toàn tạo ra độ sâu màu đen không LCD nào đạt được — cảnh đêm, hang tối và cinematic HDR hiển thị với chiều sâu thực sự.
- DCI-P3 98.5% (Typ.): gần như toàn bộ không gian màu điện ảnh — game AAA, phim HDR và nội dung sáng tạo đều hiển thị chân thực nhất.
- AMD FreeSync™ Premium Pro + NVIDIA G-SYNC® Compatible + VESA AdaptiveSync + VESA ClearMR: VRR đầy đủ cho mọi GPU — không xé hình từ 48Hz đến 240Hz.
- HW Calibration Ready (LG Calibration Studio): người dùng chuyên nghiệp có thể hiệu chỉnh phần cứng để đảm bảo màu sắc chính xác theo thời gian.
- Lưu ý: không có Pivot — chỉ Tilt/Height/Swivel. Màn 45 inch ultrawide không thực dụng cho xoay dọc.
OLED 1.5M:1, DCI-P3 98.5%, True Black 400 — màu sắc và tương phản điện ảnh thực sự
3. Kết nối & tính năng gaming hoàn chỉnh
- DP 1.4 (DSC) + 2×HDMI 2.1: HDMI 2.1 hỗ trợ 144Hz@3440×1440 — kết nối console PS5/Xbox Series X ở Ultra-WQHD tốc độ cao.
- 2×USB 3.0 Downstream + 1×USB 3.0 Upstream: hub USB tích hợp — cắm chuột, headset, USB drive không qua PC.
- 4-pole headphone out: âm thanh tai nghe trực tiếp từ màn, hỗ trợ mic combo headset.
- Hexagon Lighting RGB: ánh sáng phía sau tùy chỉnh đặc trưng UltraGear.
- Black Stabilizer, Dynamic Action Sync, Crosshair, FPS Counter, User Defined Key, Auto Input Switch: bộ công cụ gaming đầy đủ UltraGear.
4. 45GS95QE-B phù hợp nhất với ai?
| Thể loại game / nhu cầu | Lý do 45GS95QE-B phù hợp |
| RPG, Open World (Elden Ring, Cyberpunk, GTA) | 21:9 native — thế giới game bao phủ toàn tầm nhìn, không letterbox |
| Racing, Flight Simulator | Cong 800R + ultrawide = cockpit view tự nhiên nhất |
| Xem phim 21:9 Blu-ray / Netflix | OLED + 21:9 = trải nghiệm rạp chiếu phim tại nhà thực sự |
| Người muốn nâng cấp từ 34" ultrawide | 45" + OLED = bước nâng cấp rõ rệt về kích thước và chất lượng hình ảnh |
Tại sao chọn LG 45GS95QE-B qua IDC Saigon?
45GS95QE-B là màn hình ultrawide OLED đầu tiên nhiều game thủ nâng cấp lên — kích thước 45" và tỷ lệ 21:9 tạo trải nghiệm không thể có trên màn 16:9. Phân phối chính hãng LG, bảo hành 24 tháng.
|
Liên hệ IDC Saigon — Nhà phân phối chính hãng LG & OKI ☎ (028) 3845 5905 | ✉ support@idcsaigon.com |
| Thông tin cơ bản | |
| Dòng sản phẩm | LG UltraGear™ OLED (Y24) |
| Lưu ý chân đế | Tilt / Height / Swivel — KHÔNG có Pivot (màn 45" ultrawide không thực dụng cho Pivot) |
| Màn hình | |
| Kích thước màn hình (thực tế) | 44.5 inch (113 cm) |
| Tỷ lệ khung hình | 21:9 (Ultra-Wide) |
| Loại tấm nền | OLED |
| Bề mặt màn hình | Anti-Glare (chống chói) |
| Độ phân giải | 3440 × 1440 (Ultra-WQHD) |
| Pixel Pitch | 0.303 × 0.303 mm |
| Độ cong | 800R |
| Tần số quét (Max.) | 240Hz |
| Thời gian phản hồi | 0.03ms (GtG at Faster Mode) |
| Độ sáng (Min. / Typ.) | 250 / 275 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản (Typ.) | 1.500.000:1 (OLED pixel tắt hoàn toàn) |
| Độ phủ màu (Min. / Typ.) | DCI-P3 90% / 98.5% (CIE1976) |
| Độ sâu màu | 10-bit — 1.07 tỷ màu |
| Góc nhìn (CR ≥ 10) | 178° (R/L), 178° (U/D) |
| VESA DisplayHDR™ | DisplayHDR™ True Black 400 |
| HDR 10 / HDR Effect | Có / Có |
| Tính năng Gaming | |
| Đồng bộ khung hình | NVIDIA G-SYNC® Compatible · AMD FreeSync™ Premium Pro · VESA AdaptiveSync · VESA ClearMR |
| Dynamic Action Sync | Có |
| Black Stabilizer | Có |
| Crosshair / FPS Counter | Có / Có |
| User Defined Key / Auto Input Switch | Có / Có |
| PBP / PIP | 2PBP (dùng màn như 2 màn 16:9 riêng) / Có |
| Color Weakness / Smart Energy Saving | Có / Có |
| Hiệu chỉnh màu tại nhà máy | Có |
| HW Calibration | HW Calibration Ready — LG Calibration Studio |
| RGB Lighting | Hexagon Lighting |
| Dual Controller / OnScreen Control | Có / Có |
| Kết nối | |
| DisplayPort | 1 × DP 1.4 (DSC) |
| HDMI | 2 × HDMI 2.1 — Max. WQHD@144Hz qua HDMI (PS5/Xbox tương thích) |
| USB Downstream / Upstream | 2 × USB-A (ver 3.0) / 1 × USB-A (ver 3.0) |
| Đầu ra tai nghe | 4-Pole (Sound+Mic) |
| Thiết kế & Điều chỉnh chân đế | |
| Thiết kế | Cong 800R · Hexagon Lighting · 3 cạnh không viền |
| Điều chỉnh chân đế | Tilt / Height (120mm) / Swivel — KHÔNG có Pivot |
| Lắp tường VESA | 100 × 100 mm |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Kích thước có chân đế — Lên/Xuống (R × C × S) | 992.7 × 657.7 × 335.1 mm (Lên) / 992.7 × 537.7 × 335.1 mm (Xuống) |
| Kích thước không chân đế (R × C × S) | 992.7 × 457 × 218 mm |
| Kích thước đóng gói (R × C × S) | 1143 × 301 × 550 mm |
| Trọng lượng không chân đế | 8.9 kg |
| Trọng lượng có chân đế | 12.3 kg |
| Trọng lượng đóng gói | 18.3 kg |
| Nguồn điện | |
| Loại nguồn | Nguồn ngoài (External Adapter) |
| AC Input | 100–240V (50/60Hz) |
| Tiêu thụ điện (Sleep / DC Off) | < 0.5W / < 0.3W |
| Phụ kiện & Bảo hành | |
| Phụ kiện kèm theo | Adapter nguồn · Cáp DP 1.4 · 2×Cáp HDMI 2.1 · Cáp USB-A to B · Hướng dẫn cài đặt |
| Bảo hành | 24 tháng chính hãng LG |


















