- Màn hình chơi game QHD 27 inch (2560x1440)
- VESA DisplayHDR™ 400
- Tần số quét 200Hz
- Thời gian phản hồi 1ms (GtG)
- AMD FreeSync™ Premium
- Thiết kế viền siêu mỏng
5,190,000 VND
Màn hình LG UltraGear 27G610A-B là sự nâng cấp hoàn hảo cho game thủ khát khao sự mượt mà tuyệt đối ở độ phân giải cao. Với sự kết hợp giữa độ phân giải QHD (2K) và tần số quét lên tới 200Hz, sản phẩm mang đến những khung hình sắc nét đến từng chi tiết cùng tốc độ phản hồi chớp nhoáng, giúp bạn luôn đi trước đối thủ một bước.
LG UltraGear 27G610A-B - Chiến hạm gaming thế hệ mới 2025
LG 27G610A-B sở hữu độ phân giải QHD (2560 x 1440) mang lại không gian hiển thị rộng rãi và sắc nét gấp 1.7 lần so với Full HD. Đặc biệt, tần số quét 200Hz cùng thời gian phản hồi 1ms (GtG) giúp mọi chuyển động trong game trở nên mượt mà, loại bỏ hiện tượng mờ nhòe.

Màn hình sử dụng tấm nền IPS với độ phủ màu sRGB 99% giúp tái hiện màu sắc trung thực ở mọi góc nhìn. Chứng nhận VESA DisplayHDR™ 400 đảm bảo độ sáng ấn tượng, giúp các vùng sáng tối trong game trở nên sống động hơn bao giờ hết.
Công nghệ AMD FreeSync™ Premium giúp loại bỏ hiện tượng xé hình. Bên cạnh đó, tính năng Black Stabilizer giúp làm sáng các khu vực khuất, cho phép bạn phát hiện kẻ địch đang ẩn nấp dễ dàng.
Chân đế linh hoạt hỗ trợ đầy đủ: Nâng hạ độ cao, xoay ngang (Swivel), nghiêng (Tilt) và xoay dọc màn hình 90 độ (Pivot).

Với thông số kỹ thuật ấn tượng, LG UltraGear 27G610A-B là sự lựa chọn đa năng cho nhiều nhu cầu khác nhau:
| Thông tin cơ bản | |
| Loại màn hình | IPS |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Thông số kỹ thuật | |
| Kích cỡ màn hình | 27 inch (68.4 cm) |
| Độ phân giải | QHD (2560 x 1440) |
| Tần số quét (Tối đa) | 200Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms (GtG at Faster) |
| Độ sáng (Điển hình) | 400 cd/m² |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
| Gam màu | sRGB 99% (CIE1931) |
| HDR | VESA DisplayHDR™ 400 / HDR10 |
| Kết nối & Tính năng | |
| Cổng kết nối | 2x HDMI / 1x DisplayPort 1.4 |
| Đồng bộ hình ảnh | AMD FreeSync™ Premium |
| Tính năng hỗ trợ game | Black Stabilizer, Crosshair, FPS Counter, Action Sync |
| Cơ học / Kích thước | |
| Điều chỉnh vị trí | Nâng hạ / Xoay ngang / Xoay dọc / Nghiêng |
| Trọng lượng (Có chân đế) | 5.3 kg |
| Kích thước (Có chân đế) | 613.2 x 544.2 x 224.5 mm |